| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Hà Duy Khai | GKM6-00108 | HĐTrải nghiệm 6: KNTT | Lưu Thu Thủy | 27/10/2026 | 6 |
| 2 | Hà Duy Khai | GKM7-00027 | HĐTN 7: KNTT | Lưu Thu Thủy | 27/10/2026 | 6 |
| 3 | Hà Duy Khai | GKM7-00059 | GDCD 7: KNTT | Nguyễn Thị Toan | 27/10/2026 | 6 |
| 4 | Hà Duy Khai | VTNM-00017 | HĐTN Hướng Nghiệp 7 - SGV | Lưu Thu Thủy | 27/10/2026 | 6 |
| 5 | Hà Duy Khai | VTNM-00035 | Công Nghệ 9- SGV | Nguyễn Trọng Khanh | 27/10/2026 | 6 |
| 6 | Ngô Thị Làn | VXHM-00052 | GDCD 8 - SGV | Nguyễn Thị Toan | 25/09/2026 | 38 |
| 7 | Ngô Thị Làn | VXHM-00067 | GDCD 9: SGV | Nguyễn Thị Toan | 25/09/2026 | 38 |
| 8 | Ngô Thị Làn | GKM8-00103 | GDCD 8: KNTT | Nguyễn Thị Toan | 25/09/2026 | 38 |
| 9 | Nguyễn Ánh Ngọc | GKM8-00009 | TA 8: | Hoàng Văn Vân | 07/10/2026 | 26 |
| 10 | Nguyễn Ánh Ngọc | TKXH-01045 | BT Tiếng Anh 8 | Hoàng Văn Vân | 07/10/2026 | 26 |
| 11 | Nguyễn Ánh Ngọc | TKXH-00984 | BT Tiếng Anh 6/1 | Hoàng Văn vân | 07/10/2026 | 26 |
| 12 | Nguyễn Đức Viết | GKM6-00014 | GDCD 6: KNTT | Nguyễn Thị Toan | 23/10/2026 | 10 |
| 13 | Nguyễn Thị Ly | SDD-00625 | Tuổi trẻ đáng giá bao nhiêu | Nguyễn Chí Hoan | 19/10/2026 | 14 |
| 14 | Nguyễn Thị Ly | GKM6-00067 | TA 6/1: KNTT | Hoàng Văn Vân | 07/10/2026 | 26 |
| 15 | Nguyễn Thị Ly | GKM6-00070 | TA 6/2: KNTT | Hoàng Văn Vân | 07/10/2026 | 26 |
| 16 | Nguyễn Thị Ly | GKM7-00073 | TA 7: KNTT | Hoàng Văn Vân | 07/10/2026 | 26 |
| 17 | Nguyễn Thị Ly | GKM8-00008 | TA 8: | Hoàng Văn Vân | 07/10/2026 | 26 |
| 18 | Nguyễn Thị Ly | GKM9-00040 | Tiếng Anh 9: Kết nối tri thức | Hoàng Văn Vân | 07/10/2026 | 26 |
| 19 | Phạm Thị Thao | VXHM-00077 | L. Sử và Đ. Lý 9 - SGV | Vũ Minh Giang | 27/10/2026 | 6 |
| 20 | Phạm Thị Thao | VXHM-00047 | L. Sử và Đ. Lý 8 - SGV | Vũ Minh Giang | 27/10/2026 | 6 |
| 21 | Phạm Thị Thao | VXHM-00030 | Lịch Sử và Địa Lý 6 - SGV | Vũ Minh Giang | 27/10/2026 | 6 |
| 22 | Phạm Thị Thao | VXHM-00022 | Lịch Sử và Địa Lý 6 - SGV | Vũ Minh Giang | 27/10/2026 | 6 |
| 23 | Phạm Thị Thao | GKM6-00180 | Lịch Sử và Địa lý 6: KNTT | Vũ Minh Giang | 27/10/2026 | 6 |
| 24 | Phạm Thị Thao | GKM7-00007 | LSĐL 7: KNTT | Vũ Minh Giang | 27/10/2026 | 6 |
| 25 | Phạm Thị Thao | GKM8-00061 | LS và Đ lý 8: KNTT | Vũ Minh Giang | 27/10/2026 | 6 |
| 26 | Phạm Thị Thao | GKM9-00037 | Lịch Sử và Địa Lý 9: Kết nối tri thức | Vũ Minh Giang | 27/10/2026 | 6 |
| 27 | Phạm Thị Thảo | GKM6-00075 | Âm Nhạc 6: KNTT | Hoàng Long | 27/10/2026 | 6 |
| 28 | Phạm Thị Thảo | GKM7-00011 | TA 7: KNTT | Hoàng Văn Vân | 27/10/2026 | 6 |
| 29 | Phạm Thị Thảo | GKM7-00063 | Âm Nhạc 7: KNTT | Hoàng Long | 27/10/2026 | 6 |
| 30 | Phạm Thị Thảo | GKM8-00013 | GDCD 8: KNTT | Nguyễn Thị Toan | 27/10/2026 | 6 |
| 31 | Phạm Thị Thảo | GKM8-00066 | Âm Nhạc 8: KNTT | Hoàng Long | 27/10/2026 | 6 |
| 32 | Phạm Thị Thảo | GKM9-00046 | GDCD 9: Kết nối tri thức | Nguyễn Thị Toan | 27/10/2026 | 6 |
| 33 | Phạm Thị Thảo | GKM9-00050 | Âm Nhạc 9: Kết nối tri thức | Hoàng Long | 27/10/2026 | 6 |
| 34 | Phạm Thị Thu Hà | GKM9-00071 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ minh Giang | 15/10/2026 | 18 |