| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đào Thị Hải Ly | TKXH-01079 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 7 | Lương Văn Việt | 25/11/2025 | 70 |
| 2 | Đào Thị Hải Ly | TKXH-01080 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 8 | Lương Văn Việt | 25/11/2025 | 70 |
| 3 | Đào Thị Hải Ly | GKM6-00054 | Văn 6/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 15 |
| 4 | Đào Thị Hải Ly | GKM7-00100 | Văn 7/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 15 |
| 5 | Đào Thị Hải Ly | VXHM-00079 | Ngữ Văn 6/2 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 15 |
| 6 | Đào Thị Hải Ly | VXHM-00100 | Ngữ Văn 7/2 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 15 |
| 7 | Hà Thị Ngọc Anh | GKM7-00062 | Âm Nhạc 7: KNTT | Hoàng Long | 20/01/2026 | 14 |
| 8 | Ngô Thị Làn | GKM9-00047 | GDCD 9: Kết nối tri thức | Nguyễn Thị Toan | 07/01/2026 | 27 |
| 9 | Nguyễn Thị Cúc | GKM8-00106 | VĂN 8/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 15 |
| 10 | Nguyễn Thị Là | GKM8-00085 | KHTN 8: KNTT | Vũ Văn Hùng | 19/01/2026 | 15 |
| 11 | Nguyễn Thị Là | SDD-00622 | Tuyển tập truyện cổ tích thế giới | Nguyễn Châu Nguyên | 04/12/2025 | 61 |
| 12 | Nguyễn Thị Là | SDD-00623 | Tuyển tập truyện cổ tích Viết Nam | Hà Minh | 04/12/2025 | 61 |
| 13 | Nguyễn Thị Thu | GKM6-00107 | HĐTrải nghiệm 6: KNTT | Lưu Thu Thủy | 08/01/2026 | 26 |
| 14 | Nguyễn Thị Thu | GKM7-00027 | HĐTN 7: KNTT | Lưu Thu Thủy | 08/01/2026 | 26 |
| 15 | Nguyễn Thị Thu | GKM7-00033 | Toán 7/2: KNTT | Hà Huy Khoái | 08/01/2026 | 26 |
| 16 | Nguyễn Thị Thu | GKM8-00089 | Toán 8/2: KNTT | Hà Huy Khoái | 08/01/2026 | 26 |
| 17 | Nguyễn Thị Thu | TKTN-00925 | BT Toán 7/2 | Nguyên Huy Đoan | 08/01/2026 | 26 |
| 18 | Nguyễn Thị Thu | TKTN-00941 | BT Toán 8/2 | Cung Thế Anh | 08/01/2026 | 26 |
| 19 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | TKTN-00095 | Bài giảng sinh học 8 | Trần Hồng Hải | 26/12/2025 | 39 |
| 20 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | TKTN-00309 | BT vật lý 7 | Nguyễn Đức Thâm | 30/12/2025 | 35 |
| 21 | Phạm Thị Chang | GKM6-00081 | Mĩ Thuật 6: KNTT | Đoàn Thị Mỹ Hương | 19/01/2026 | 15 |
| 22 | Phạm Thị Chang | GKM9-00055 | Mĩ Thuật 9: Kết nối tri thức | Đinh Gia Lê | 29/01/2026 | 5 |
| 23 | Phạm Thị Thu Hà | TKXH-00976 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương Lớp 6 | Lương Văn Việt, Nguyễn Thị Tiến | 04/12/2025 | 61 |
| 24 | Phạm Thị Thu Hà | TKXH-01078 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 7 | Lương Văn Việt | 04/12/2025 | 61 |
| 25 | Phạm Thị Thu Hà | TKXH-01081 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 8 | Lương Văn Việt | 04/12/2025 | 61 |
| 26 | Phạm Thị Thu Hà | TKXH-01085 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 9 | Lương Văn Việt | 04/12/2025 | 61 |
| 27 | Tạ Văn Thuật | VTNM-00066 | GD Thể Chất 7 - SGV | Nguyễn Duy Quyết | 20/01/2026 | 14 |
| 28 | Trịnh Thị Ngân | GKM9-00011 | KHTN 9: Kết nối tri thức | Vũ Văn Hùng | 19/01/2026 | 15 |
| 29 | Trịnh Thị Ngân | VTNM-00083 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - SGV | Vũ Văn Hùng | 19/01/2026 | 15 |