| STT | Họ và tên | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đào Thị Hải Ly | TKXH-01079 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 7 | Lương Văn Việt | 25/11/2025 | 181 |
| 2 | Đào Thị Hải Ly | TKXH-01080 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 8 | Lương Văn Việt | 25/11/2025 | 181 |
| 3 | Đào Thị Hải Ly | GKM6-00054 | Văn 6/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 126 |
| 4 | Đào Thị Hải Ly | GKM7-00100 | Văn 7/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 126 |
| 5 | Đào Thị Hải Ly | VXHM-00079 | Ngữ Văn 6/2 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 126 |
| 6 | Đào Thị Hải Ly | VXHM-00100 | Ngữ Văn 7/2 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 126 |
| 7 | Hà Thị Ngọc Anh | GKM7-00062 | Âm Nhạc 7: KNTT | Hoàng Long | 20/01/2026 | 125 |
| 8 | Lâm Thị Mai | SDD-00191 | Truyện cổ tích Anh | Trần Bích Thoa | 01/04/2026 | 54 |
| 9 | Lê Trang Nhung | TKXH-01097 | HD ôn thi vào lớp 10 THPTnăm học 2026-2027: môn TA | Vũ Thị Quyên | 20/04/2026 | 35 |
| 10 | Ngô Thị Làn | GKM9-00047 | GDCD 9: Kết nối tri thức | Nguyễn Thị Toan | 07/01/2026 | 138 |
| 11 | Ngô Thị Làn | TKXH-01094 | HD ôn thi vào lớp 10 THPTnăm học 2026-2027: môn Văn | Nguyễn Thị Mai Ly | 20/04/2026 | 35 |
| 12 | Nguyễn Thị Cúc | GKM8-00106 | VĂN 8/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 126 |
| 13 | Nguyễn Thị Là | GKM8-00085 | KHTN 8: KNTT | Vũ Văn Hùng | 19/01/2026 | 126 |
| 14 | Nguyễn Thị Là | SDD-00622 | Tuyển tập truyện cổ tích thế giới | Nguyễn Châu Nguyên | 04/12/2025 | 172 |
| 15 | Nguyễn Thị Là | SDD-00623 | Tuyển tập truyện cổ tích Viết Nam | Hà Minh | 04/12/2025 | 172 |
| 16 | Nguyễn Thị Phương | TKTN-01007 | HD ôn thi vào lớp 10 THPTnăm học 2026-2027: môn Toán | Nguyễn Thị Thu Hằng | 20/04/2026 | 35 |
| 17 | Nguyễn Thị Thu | GKM6-00107 | HĐTrải nghiệm 6: KNTT | Lưu Thu Thủy | 08/01/2026 | 137 |
| 18 | Nguyễn Thị Thu | GKM7-00027 | HĐTN 7: KNTT | Lưu Thu Thủy | 08/01/2026 | 137 |
| 19 | Nguyễn Thị Thu | GKM7-00033 | Toán 7/2: KNTT | Hà Huy Khoái | 08/01/2026 | 137 |
| 20 | Nguyễn Thị Thu | GKM8-00089 | Toán 8/2: KNTT | Hà Huy Khoái | 08/01/2026 | 137 |
| 21 | Nguyễn Thị Thu | TKTN-00925 | BT Toán 7/2 | Nguyên Huy Đoan | 08/01/2026 | 137 |
| 22 | Nguyễn Thị Thu | TKTN-00941 | BT Toán 8/2 | Cung Thế Anh | 08/01/2026 | 137 |
| 23 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | TKXH-01095 | HD ôn thi vào lớp 10 THPTnăm học 2026-2027: môn Văn | Nguyễn Thị Mai Ly | 20/04/2026 | 35 |
| 24 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | GKM6-00022 | Lịch Sử và Địa lý 6/1: KNTT | Vũ Minh Giang | 25/05/2026 | 0 |
| 25 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | GKM6-00061 | Lịch Sử và Địa lý 6/1: KNTT | Vũ Minh Giang | 25/05/2026 | 0 |
| 26 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | GKM6-00130 | Lịch Sử và Địa lý 6/1: KNTT | Vũ Minh Giang | 25/05/2026 | 0 |
| 27 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | GKM6-00131 | Lịch Sử và Địa lý 6/1: KNTT | Vũ Minh Giang | 25/05/2026 | 0 |
| 28 | Nguyễn Văn Thắng | TKTN-01005 | HD ôn thi vào lớp 10 THPTnăm học 2026-2027: môn Toán | Nguyễn Thị Thu Hằng | 20/04/2026 | 35 |
| 29 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | TKTN-00948 | BT KH tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 25/05/2026 | 0 |
| 30 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | TKTN-00949 | BT KH tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 25/05/2026 | 0 |
| 31 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | TKTN-00950 | BT KH tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 25/05/2026 | 0 |
| 32 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | TKTN-00951 | BT KH tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 25/05/2026 | 0 |
| 33 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | TKTN-00096 | Tư liệu sinh học 8 | Nguyễn Quang Vinh | 25/05/2026 | 0 |
| 34 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | TKTN-00101 | Sổ tay sinh 8 | Lê Nguyên Ngọc | 25/05/2026 | 0 |
| 35 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | TKTN-00102 | Sổ tay sinh 8 | Lê Nguyên Ngọc | 25/05/2026 | 0 |
| 36 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | TKTN-00098 | CHTN và BT sinh 8 | Huỳnh Văn Hoài | 25/05/2026 | 0 |
| 37 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | TKTN-00107 | 450 BTTN sinh 9 | Đõ Mạnh Hùng | 25/05/2026 | 0 |
| 38 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | GKM8-00040 | KHTN 8: KNTT | Vũ Văn Hùng | 26/02/2026 | 88 |
| 39 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | TKTN-00930 | BT KHTN 7 | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 73 |
| 40 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | TKTN-00893 | BT Khoa Học Tự Nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 73 |
| 41 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | TKTN-00952 | BT KH tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 73 |
| 42 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | TKTN-00963 | BT KH tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 73 |
| 43 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | VTNM-00069 | Khoa Học Tự Nhiên 6 - SGV | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 73 |
| 44 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | VTNM-00016 | Khoa Học Tự Nhiên 7 - SGV | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 73 |
| 45 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | VTNM-00023 | Khoa Học Tự Nhiên 8 - SGV | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 73 |
| 46 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | VTNM-00040 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - SGV | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 73 |
| 47 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | TKTN-00095 | Bài giảng sinh học 8 | Trần Hồng Hải | 26/12/2025 | 150 |
| 48 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | TKTN-00309 | BT vật lý 7 | Nguyễn Đức Thâm | 30/12/2025 | 146 |
| 49 | Phạm Thị Chang | GKM6-00182 | Văn 6/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 25/03/2026 | 61 |
| 50 | Phạm Thị Hải Hà | TKXH-01096 | HD ôn thi vào lớp 10 THPTnăm học 2026-2027: môn TA | Vũ Thị Quyên | 20/04/2026 | 35 |
| 51 | Phạm Thị Thu Hà | TKXH-00976 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương Lớp 6 | Lương Văn Việt, Nguyễn Thị Tiến | 04/12/2025 | 172 |
| 52 | Phạm Thị Thu Hà | TKXH-01078 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 7 | Lương Văn Việt | 04/12/2025 | 172 |
| 53 | Phạm Thị Thu Hà | TKXH-01081 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 8 | Lương Văn Việt | 04/12/2025 | 172 |
| 54 | Phạm Thị Thu Hà | TKXH-01085 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 9 | Lương Văn Việt | 04/12/2025 | 172 |
| 55 | Tạ Văn Thuật | VTNM-00066 | GD Thể Chất 7 - SGV | Nguyễn Duy Quyết | 20/01/2026 | 125 |
| 56 | Trịnh Thị Ngân | TKTN-00696 | Các dạng toán và PP giải hóa 9 | Lê Thanh Xuân | 25/05/2026 | 0 |
| 57 | Trịnh Thị Ngân | TKTN-00697 | Các dạng toán và PP giải hóa 9 | Lê Thanh Xuân | 25/05/2026 | 0 |
| 58 | Vũ Thị Thắm | TKTN-01006 | HD ôn thi vào lớp 10 THPTnăm học 2026-2027: môn Toán | Nguyễn Thị Thu Hằng | 20/04/2026 | 35 |
| 59 | Vũ Thị Thắm | TKTN-00988 | BT Toán 7/2 | Nguyên Huy Đoan | 09/04/2026 | 46 |
| 60 | Vũ Thị Thắm | GKM7-00020 | Toán 7/2: KNTT | Hà Huy Khoái | 09/04/2026 | 46 |
| 61 | Vũ Thị Thắm | GKM7-00057 | LSĐL 7: KNTT | Vũ Minh Giang | 09/04/2026 | 46 |