| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đào Thị Hải Ly | | TKXH-01079 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 7 | Lương Văn Việt | 25/11/2025 | 113 |
| 2 | Đào Thị Hải Ly | | TKXH-01080 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 8 | Lương Văn Việt | 25/11/2025 | 113 |
| 3 | Đào Thị Hải Ly | | GKM6-00054 | Văn 6/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 58 |
| 4 | Đào Thị Hải Ly | | GKM7-00100 | Văn 7/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 58 |
| 5 | Đào Thị Hải Ly | | VXHM-00079 | Ngữ Văn 6/2 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 58 |
| 6 | Đào Thị Hải Ly | | VXHM-00100 | Ngữ Văn 7/2 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 58 |
| 7 | Đoàn Văn Luân | 9 C | TKTN-00670 | Toán BDHS toán: Đ.số 9 | Trần Thị Vân Anh | 27/02/2026 | 19 |
| 8 | Hà Thị Ngọc Anh | Giáo viên Xã hội | GKM7-00062 | Âm Nhạc 7: KNTT | Hoàng Long | 20/01/2026 | 57 |
| 9 | Ngô An Khánh | 9 C | TKTN-00378 | Toán NC... đại số 9 | Vũ Dương Thụy | 27/02/2026 | 19 |
| 10 | Ngô Thị Làn | Giáo viên Xã hội | GKM9-00047 | GDCD 9: Kết nối tri thức | Nguyễn Thị Toan | 07/01/2026 | 70 |
| 11 | Nguyễn Chi Lan | 9 C | SDD-00500 | Nỏ thần kim quy | Đoàn Triệu Long | 27/02/2026 | 19 |
| 12 | Nguyễn Khánh Linh | 9 C | TKTN-00611 | Toán BDHS 9: Hình | vũ Hữu Bình | 27/02/2026 | 19 |
| 13 | Nguyễn Thị Cúc | | GKM8-00106 | VĂN 8/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 58 |
| 14 | Nguyễn Thị Diệu Linh | 9 C | VLTT-00027 | Vật lý & tuổi trẻ: Số 170 | Phan Văn Thiều | 27/02/2026 | 19 |
| 15 | Nguyễn Thị Là | Giáo viên Tổ 4+5 | GKM8-00085 | KHTN 8: KNTT | Vũ Văn Hùng | 19/01/2026 | 58 |
| 16 | Nguyễn Thị Là | Giáo viên Tổ 4+5 | SDD-00622 | Tuyển tập truyện cổ tích thế giới | Nguyễn Châu Nguyên | 04/12/2025 | 104 |
| 17 | Nguyễn Thị Là | Giáo viên Tổ 4+5 | SDD-00623 | Tuyển tập truyện cổ tích Viết Nam | Hà Minh | 04/12/2025 | 104 |
| 18 | Nguyễn Thị Thu | | GKM6-00107 | HĐTrải nghiệm 6: KNTT | Lưu Thu Thủy | 08/01/2026 | 69 |
| 19 | Nguyễn Thị Thu | | GKM7-00027 | HĐTN 7: KNTT | Lưu Thu Thủy | 08/01/2026 | 69 |
| 20 | Nguyễn Thị Thu | | GKM7-00033 | Toán 7/2: KNTT | Hà Huy Khoái | 08/01/2026 | 69 |
| 21 | Nguyễn Thị Thu | | GKM8-00089 | Toán 8/2: KNTT | Hà Huy Khoái | 08/01/2026 | 69 |
| 22 | Nguyễn Thị Thu | | TKTN-00925 | BT Toán 7/2 | Nguyên Huy Đoan | 08/01/2026 | 69 |
| 23 | Nguyễn Thị Thu | | TKTN-00941 | BT Toán 8/2 | Cung Thế Anh | 08/01/2026 | 69 |
| 24 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00095 | Bài giảng sinh học 8 | Trần Hồng Hải | 26/12/2025 | 82 |
| 25 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00309 | BT vật lý 7 | Nguyễn Đức Thâm | 30/12/2025 | 78 |
| 26 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | GKM8-00040 | KHTN 8: KNTT | Vũ Văn Hùng | 26/02/2026 | 20 |
| 27 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00930 | BT KHTN 7 | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 5 |
| 28 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00893 | BT Khoa Học Tự Nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 5 |
| 29 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00952 | BT KH tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 5 |
| 30 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00963 | BT KH tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 5 |
| 31 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00069 | Khoa Học Tự Nhiên 6 - SGV | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 5 |
| 32 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00016 | Khoa Học Tự Nhiên 7 - SGV | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 5 |
| 33 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00023 | Khoa Học Tự Nhiên 8 - SGV | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 5 |
| 34 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00040 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - SGV | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 5 |
| 35 | Phạm Thị Chang | Giáo viên Xã hội | GKM8-00016 | Mĩ Thuật 8: KNTT | Đinh Gia Lê | 24/02/2026 | 22 |
| 36 | Phạm Thị Chang | Giáo viên Xã hội | VXHM-00009 | Mĩ Thuật 6 - SGV | Đoàn Thị Mỹ Hương | 24/02/2026 | 22 |
| 37 | Phạm Thị Chang | Giáo viên Xã hội | VXHM-00039 | Mĩ Thuật 7- SGV | Nguyễn Xuân Nghị | 24/02/2026 | 22 |
| 38 | Phạm Thị Chang | Giáo viên Xã hội | VXHM-00070 | Mĩ Thuật 9: SGV | Đinh Gia Lê | 24/02/2026 | 22 |
| 39 | Phạm Thị Chang | Giáo viên Xã hội | GKM7-00016 | Mĩ Thuật 7: KNTT | Nguyễn Xuân Nghị | 24/02/2026 | 22 |
| 40 | Phạm Thị Chang | Giáo viên Xã hội | GKM6-00081 | Mĩ Thuật 6: KNTT | Đoàn Thị Mỹ Hương | 19/01/2026 | 58 |
| 41 | Phạm Thị Chang | Giáo viên Xã hội | GKM9-00055 | Mĩ Thuật 9: Kết nối tri thức | Đinh Gia Lê | 29/01/2026 | 48 |
| 42 | Phạm Thị Thu Hà | Giáo viên Xã hội | TKXH-00976 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương Lớp 6 | Lương Văn Việt, Nguyễn Thị Tiến | 04/12/2025 | 104 |
| 43 | Phạm Thị Thu Hà | Giáo viên Xã hội | TKXH-01078 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 7 | Lương Văn Việt | 04/12/2025 | 104 |
| 44 | Phạm Thị Thu Hà | Giáo viên Xã hội | TKXH-01081 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 8 | Lương Văn Việt | 04/12/2025 | 104 |
| 45 | Phạm Thị Thu Hà | Giáo viên Xã hội | TKXH-01085 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 9 | Lương Văn Việt | 04/12/2025 | 104 |
| 46 | Phan Anh Kiệt | 9 C | TKTN-00444 | Ôn tập và tự kiểm tra đánh giá toán 9: T1 | Trần Phương Dung | 27/02/2026 | 19 |
| 47 | Tạ Văn Thuật | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00066 | GD Thể Chất 7 - SGV | Nguyễn Duy Quyết | 20/01/2026 | 57 |
| 48 | Trần Bảo Khánh | 9 C | TKTN-00447 | Toán BDHS 9: Đ.số | Vũ Hữu Bình | 27/02/2026 | 19 |
| 49 | Trần Mai Phương | 8 A | SDD-00588 | Kể chuyện lịch sử VN thời Lý | Phạm Trường Khang | 09/02/2026 | 37 |
| 50 | Trịnh Thị Ngân | | GKM9-00011 | KHTN 9: Kết nối tri thức | Vũ Văn Hùng | 19/01/2026 | 58 |
| 51 | Trịnh Thị Ngân | | VTNM-00083 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - SGV | Vũ Văn Hùng | 19/01/2026 | 58 |
| 52 | Vũ Khánh Linh | 9 C | VLTT-00039 | Vật lý & tuổi trẻ: Số 178 | Phan Văn Thiều | 27/02/2026 | 19 |