| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đỗ Ngọc Yến | 9 A | VLTT-00045 | Vật lý & tuổi trẻ: Số 183 | Phan Văn Thiều | 29/10/2026 | 4 |
| 2 | Đoàn Bảo An | 8 A | TKTN-00008 | BT Nâng cao và 1 số c.đề toán 8 | Bùi Văn Tuyên | 19/10/2026 | 14 |
| 3 | Hà Duy Khai | | GKM6-00108 | HĐTrải nghiệm 6: KNTT | Lưu Thu Thủy | 27/10/2026 | 6 |
| 4 | Hà Duy Khai | | GKM7-00027 | HĐTN 7: KNTT | Lưu Thu Thủy | 27/10/2026 | 6 |
| 5 | Hà Duy Khai | | GKM7-00059 | GDCD 7: KNTT | Nguyễn Thị Toan | 27/10/2026 | 6 |
| 6 | Hà Duy Khai | | VTNM-00017 | HĐTN Hướng Nghiệp 7 - SGV | Lưu Thu Thủy | 27/10/2026 | 6 |
| 7 | Hà Duy Khai | | VTNM-00035 | Công Nghệ 9- SGV | Nguyễn Trọng Khanh | 27/10/2026 | 6 |
| 8 | Ngô Thị Làn | Giáo viên Xã hội | VXHM-00052 | GDCD 8 - SGV | Nguyễn Thị Toan | 25/09/2026 | 38 |
| 9 | Ngô Thị Làn | Giáo viên Xã hội | VXHM-00067 | GDCD 9: SGV | Nguyễn Thị Toan | 25/09/2026 | 38 |
| 10 | Ngô Thị Làn | Giáo viên Xã hội | GKM8-00103 | GDCD 8: KNTT | Nguyễn Thị Toan | 25/09/2026 | 38 |
| 11 | Nguyễn Ánh Ngọc | | GKM8-00009 | TA 8: | Hoàng Văn Vân | 07/10/2026 | 26 |
| 12 | Nguyễn Ánh Ngọc | | TKXH-01045 | BT Tiếng Anh 8 | Hoàng Văn Vân | 07/10/2026 | 26 |
| 13 | Nguyễn Ánh Ngọc | | TKXH-00984 | BT Tiếng Anh 6/1 | Hoàng Văn vân | 07/10/2026 | 26 |
| 14 | Nguyễn Đức Viết | | GKM6-00014 | GDCD 6: KNTT | Nguyễn Thị Toan | 23/10/2026 | 10 |
| 15 | Nguyễn Thảo Vân | 9 A | TTT-00170 | Toán tuổi thơ: Số 175 | Vũ Kim Thủy | 29/10/2026 | 4 |
| 16 | Nguyễn Thị Ly | | SDD-00625 | Tuổi trẻ đáng giá bao nhiêu | Nguyễn Chí Hoan | 19/10/2026 | 14 |
| 17 | Nguyễn Thị Ly | | GKM6-00067 | TA 6/1: KNTT | Hoàng Văn Vân | 07/10/2026 | 26 |
| 18 | Nguyễn Thị Ly | | GKM6-00070 | TA 6/2: KNTT | Hoàng Văn Vân | 07/10/2026 | 26 |
| 19 | Nguyễn Thị Ly | | GKM7-00073 | TA 7: KNTT | Hoàng Văn Vân | 07/10/2026 | 26 |
| 20 | Nguyễn Thị Ly | | GKM8-00008 | TA 8: | Hoàng Văn Vân | 07/10/2026 | 26 |
| 21 | Nguyễn Thị Ly | | GKM9-00040 | Tiếng Anh 9: Kết nối tri thức | Hoàng Văn Vân | 07/10/2026 | 26 |
| 22 | Phạm Thị Thao | | VXHM-00077 | L. Sử và Đ. Lý 9 - SGV | Vũ Minh Giang | 27/10/2026 | 6 |
| 23 | Phạm Thị Thao | | VXHM-00047 | L. Sử và Đ. Lý 8 - SGV | Vũ Minh Giang | 27/10/2026 | 6 |
| 24 | Phạm Thị Thao | | VXHM-00030 | Lịch Sử và Địa Lý 6 - SGV | Vũ Minh Giang | 27/10/2026 | 6 |
| 25 | Phạm Thị Thao | | VXHM-00022 | Lịch Sử và Địa Lý 6 - SGV | Vũ Minh Giang | 27/10/2026 | 6 |
| 26 | Phạm Thị Thao | | GKM6-00180 | Lịch Sử và Địa lý 6: KNTT | Vũ Minh Giang | 27/10/2026 | 6 |
| 27 | Phạm Thị Thao | | GKM7-00007 | LSĐL 7: KNTT | Vũ Minh Giang | 27/10/2026 | 6 |
| 28 | Phạm Thị Thao | | GKM8-00061 | LS và Đ lý 8: KNTT | Vũ Minh Giang | 27/10/2026 | 6 |
| 29 | Phạm Thị Thao | | GKM9-00037 | Lịch Sử và Địa Lý 9: Kết nối tri thức | Vũ Minh Giang | 27/10/2026 | 6 |
| 30 | Phạm Thị Thảo | | GKM6-00075 | Âm Nhạc 6: KNTT | Hoàng Long | 27/10/2026 | 6 |
| 31 | Phạm Thị Thảo | | GKM7-00011 | TA 7: KNTT | Hoàng Văn Vân | 27/10/2026 | 6 |
| 32 | Phạm Thị Thảo | | GKM7-00063 | Âm Nhạc 7: KNTT | Hoàng Long | 27/10/2026 | 6 |
| 33 | Phạm Thị Thảo | | GKM8-00013 | GDCD 8: KNTT | Nguyễn Thị Toan | 27/10/2026 | 6 |
| 34 | Phạm Thị Thảo | | GKM8-00066 | Âm Nhạc 8: KNTT | Hoàng Long | 27/10/2026 | 6 |
| 35 | Phạm Thị Thảo | | GKM9-00046 | GDCD 9: Kết nối tri thức | Nguyễn Thị Toan | 27/10/2026 | 6 |
| 36 | Phạm Thị Thảo | | GKM9-00050 | Âm Nhạc 9: Kết nối tri thức | Hoàng Long | 27/10/2026 | 6 |
| 37 | Phạm Thị Thu Hà | Giáo viên Xã hội | GKM9-00071 | Lịch sử và Địa lý 9 | Vũ minh Giang | 15/10/2026 | 18 |
| 38 | Tạ Thị Ngọc Huyền | 9 C | TKXH-00105 | ÔT và KTTA 9 | Nguyễn Thị Chi | 15/10/2026 | 18 |
| 39 | Vũ Nguyễn Như Ý | 9 A | TTT-00103 | Toán tuổi thơ: Số 167 | Vũ Kim Thủy | 29/10/2026 | 4 |