| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đặng Thu Huyền | 9 B | TKTN-00053 | Toán NC hình 9 | Phạm Gia Đức | 10/04/2026 | 3 |
| 2 | Đào Thị Hải Ly | | TKXH-01079 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 7 | Lương Văn Việt | 25/11/2025 | 139 |
| 3 | Đào Thị Hải Ly | | TKXH-01080 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 8 | Lương Văn Việt | 25/11/2025 | 139 |
| 4 | Đào Thị Hải Ly | | GKM6-00054 | Văn 6/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 84 |
| 5 | Đào Thị Hải Ly | | GKM7-00100 | Văn 7/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 84 |
| 6 | Đào Thị Hải Ly | | VXHM-00079 | Ngữ Văn 6/2 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 84 |
| 7 | Đào Thị Hải Ly | | VXHM-00100 | Ngữ Văn 7/2 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 84 |
| 8 | Đinh Trí Dũng | 9 B | SDD-00270 | Những danh tướng chống... | Quốc Chấn | 10/04/2026 | 3 |
| 9 | Đinh Văn Long | 9 B | SDD-00580 | Vương triều Lý- Trần định đô ở Thăng Long | Trần Hồng Đức | 10/04/2026 | 3 |
| 10 | Đoàn Đức Khang | 7 D | VLTT-00061 | Vật lý & tuổi trẻ: Số 194 | Phan Văn Thiều | 03/04/2026 | 10 |
| 11 | Đoàn Đức Khang | 7 D | VLTT-00036 | Vật lý & tuổi trẻ: Số 176 | Phan Văn Thiều | 03/04/2026 | 10 |
| 12 | Đoàn Hải Nam | 7 D | SDD-00355 | HCM - những cuộc gặp gỡ... | Chu Trọng Huyến | 03/04/2026 | 10 |
| 13 | Đoàn Quang Dưỡng | 9 B | TKXH-00359 | 1001 câu TN địa 9 | Trần Vĩnh Thanh | 10/04/2026 | 3 |
| 14 | Đoàn Tân Mão | 9 B | TTT-00366 | Toán tuổi thơ: Số 203 | Nguyễn Ngọc Hân | 10/04/2026 | 3 |
| 15 | Hà Thị Ngọc Anh | Giáo viên Xã hội | GKM7-00062 | Âm Nhạc 7: KNTT | Hoàng Long | 20/01/2026 | 83 |
| 16 | Hoàng Lê Thùy Dương | 8 A | SDD-00373 | HCM - nhà báo cách mạng | Cao Ngọc Thắng | 06/04/2026 | 7 |
| 17 | Lâm Thị Mai | | SDD-00191 | Truyện cổ tích Anh | Trần Bích Thoa | 01/04/2026 | 12 |
| 18 | Lê Văn Nam | 9 B | THTT-00059 | Toán học và tuổi trẻ: Số 482 | Trần Hữu Nam | 10/04/2026 | 3 |
| 19 | Mai Thị Thùy Linh | 9 B | SDD-00624 | Hai vạn dặm dưới biển | Đỗ Lan Phương | 10/04/2026 | 3 |
| 20 | Ngô Thành Đạt | 8 A | TTT-00312 | Toán tuổi thơ: Số 196 | Nguyễn Ngọc Hân | 06/04/2026 | 7 |
| 21 | Ngô Thành Long | 9 B | TTT-00120 | Toán tuổi thơ: Số 168+169 | Vũ Kim Thủy | 10/04/2026 | 3 |
| 22 | Ngô Thị Dung | 9 B | TKXH-00492 | Tuyển tập 100 bài văn hay 9 | Tạ Đức Hiền | 10/04/2026 | 3 |
| 23 | Ngô Thị Làn | Giáo viên Xã hội | GKM9-00047 | GDCD 9: Kết nối tri thức | Nguyễn Thị Toan | 07/01/2026 | 96 |
| 24 | Ngô Tú Uyên | 9 B | SDD-00502 | Nguyễn Lộ Trạch... | Đoàn Triệu Long | 10/04/2026 | 3 |
| 25 | Ngô Văn Hiếu | 9 B | THTT-00107 | Toán học và tuổi trẻ: Số 500 | Trần Hữu Nam | 10/04/2026 | 3 |
| 26 | Nguyễn Anh Đức | 8 A | SDD-00428 | HCM với ngành GD | Nguyễn Vũ | 06/04/2026 | 7 |
| 27 | Nguyễn Anh Dũng | 8 A | TKTN-00293 | Luyện giải và ÔT toán 8: T1 | Vũ Dương Thụy | 06/04/2026 | 7 |
| 28 | Nguyễn Anh Thắng | 9 B | TKTN-00670 | Toán BDHS toán: Đ.số 9 | Trần Thị Vân Anh | 10/04/2026 | 3 |
| 29 | Nguyễn Anh Tùng | 9 B | TKTN-00388 | 500 BT vật lý 9 | Nguyễn Thanh Hải | 10/04/2026 | 3 |
| 30 | Nguyễn Đình Thái | 9 B | TKTN-00618 | Ôn KTLKN: Đ.số 9 | Tôn Thân | 10/04/2026 | 3 |
| 31 | Nguyễn Đức Anh Kỳ | 9 B | TKXH-00450 | BD văn 6 | Nguyễn Thị Kim Dung | 10/04/2026 | 3 |
| 32 | Nguyễn Đức Hải | 9 B | TKXH-00108 | BT bổ trợ - NCTA 8 | Nguyễn Thị Chi | 10/04/2026 | 3 |
| 33 | Nguyễn Đức Thiện | 9 B | TKTN-00737 | BDHSG toán 9 | Nguyễn Đức Tấn | 10/04/2026 | 3 |
| 34 | Nguyễn Hải Đăng | 8 A | TTT-00387 | Toán tuổi thơ: Số 206 | Nguyễn Ngọc Hân | 06/04/2026 | 7 |
| 35 | Nguyễn Hoàng Anh | 8 A | TKTN-00027 | Toán NC đ.số 8 | Vũ Hữu Bình | 06/04/2026 | 7 |
| 36 | Nguyễn Huyền Trang | 9 B | TKTN-00811 | 500 bài toán chọn lọc 9 | Nguyễn Ngọc Đạm | 10/04/2026 | 3 |
| 37 | Nguyễn Khánh Duy | 8 A | TKTN-00418 | Các dạng... toán 8: T1 | Tôn Thân | 06/04/2026 | 7 |
| 38 | Nguyễn Mạnh Cường | 9 B | THTT-00027 | Toán học và tuổi trẻ: Số 469 | Trần Hữu Nam | 10/04/2026 | 3 |
| 39 | Nguyễn Minh Quân | 9 B | TKTN-00460 | Để học tốt toán 9: T2 | Lê Hồng Đức | 10/04/2026 | 3 |
| 40 | Nguyễn Ngọc Hà | 8 A | TKTN-00432 | Toán BDHS 8: Hình | Vũ Hữu Bình | 06/04/2026 | 7 |
| 41 | Nguyễn Ngọc Hân | 8 A | TKXH-00061 | BT lịch sử 8 | Đoàn Công Tương | 06/04/2026 | 7 |
| 42 | Nguyễn Ngọc Hân | 8 A | TKXH-00514 | CH và BTTN sử 8 | Tạ Thị Thúy Anh | 06/04/2026 | 7 |
| 43 | Nguyễn Ngọc Hân | 8 A | TTT-00200 | Toán tuổi thơ: Số 179 | Vũ Kim Thủy | 06/04/2026 | 7 |
| 44 | Nguyễn Như Ngọc | 9 B | TKTN-00378 | Toán NC... đại số 9 | Vũ Dương Thụy | 10/04/2026 | 3 |
| 45 | Nguyễn Thanh Hải | 8 A | VLTT-00027 | Vật lý & tuổi trẻ: Số 170 | Phan Văn Thiều | 06/04/2026 | 7 |
| 46 | Nguyễn Thị Ánh Nguyệt | 9 B | TKTN-00462 | Tuyển chọn đề thi tuyển sinh vào...10 môn: Toán | Nguyễn Ngọc Đạm | 10/04/2026 | 3 |
| 47 | Nguyễn Thị Cúc | | GKM8-00106 | VĂN 8/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 19/01/2026 | 84 |
| 48 | Nguyễn Thị Hải Yến | 9 B | THTT-00047 | Toán học và tuổi trẻ: Số 478 | Trần Hữu Nam | 10/04/2026 | 3 |
| 49 | Nguyễn Thị Hằng | 9 B | TKXH-00308 | BT TA 9 | Nguyễn Hạnh Dung | 10/04/2026 | 3 |
| 50 | Nguyễn Thị Là | Giáo viên Tổ 4+5 | GKM8-00085 | KHTN 8: KNTT | Vũ Văn Hùng | 19/01/2026 | 84 |
| 51 | Nguyễn Thị Là | Giáo viên Tổ 4+5 | SDD-00622 | Tuyển tập truyện cổ tích thế giới | Nguyễn Châu Nguyên | 04/12/2025 | 130 |
| 52 | Nguyễn Thị Là | Giáo viên Tổ 4+5 | SDD-00623 | Tuyển tập truyện cổ tích Viết Nam | Hà Minh | 04/12/2025 | 130 |
| 53 | Nguyễn Thị Mai Hương | 9 B | TTT-00300 | Toán tuổi thơ: Số 194 | Nguyễn Ngọc Hân | 10/04/2026 | 3 |
| 54 | Nguyễn Thị Thảo Uyên | 9 B | TTT-00385 | Toán tuổi thơ: Số 206 | Nguyễn Ngọc Hân | 10/04/2026 | 3 |
| 55 | Nguyễn Thị Thu | | GKM6-00107 | HĐTrải nghiệm 6: KNTT | Lưu Thu Thủy | 08/01/2026 | 95 |
| 56 | Nguyễn Thị Thu | | GKM7-00027 | HĐTN 7: KNTT | Lưu Thu Thủy | 08/01/2026 | 95 |
| 57 | Nguyễn Thị Thu | | GKM7-00033 | Toán 7/2: KNTT | Hà Huy Khoái | 08/01/2026 | 95 |
| 58 | Nguyễn Thị Thu | | GKM8-00089 | Toán 8/2: KNTT | Hà Huy Khoái | 08/01/2026 | 95 |
| 59 | Nguyễn Thị Thu | | TKTN-00925 | BT Toán 7/2 | Nguyên Huy Đoan | 08/01/2026 | 95 |
| 60 | Nguyễn Thị Thu | | TKTN-00941 | BT Toán 8/2 | Cung Thế Anh | 08/01/2026 | 95 |
| 61 | Nguyễn Thùy Dương | 8 A | SDD-00400 | Tìm hiểu hệ sinh vật ở bãi biển | Nguyễn Văn Khang | 06/04/2026 | 7 |
| 62 | Nguyễn Tiến Đạt | 9 B | TKXH-00642 | BT chọn lọc địa 9 | Nguyễn Quý Thao | 10/04/2026 | 3 |
| 63 | Nguyễn Trâm Anh | 9 B | TTT-00381 | Toán tuổi thơ: Số 206 | Nguyễn Ngọc Hân | 10/04/2026 | 3 |
| 64 | Nguyễn Trung Hiếu | 9 B | TKTN-00033 | Vẽ thêm yếu tố phụ..hình 9 | Nguyễn Đức Tấn | 10/04/2026 | 3 |
| 65 | Nguyễn Tùng Anh | 8 A | SDD-00155 | Những mẩu chuyện âm nhạc | Hoàng Lân | 06/04/2026 | 7 |
| 66 | Nguyễn Văn Đức | 7 D | TKTN-00084 | NC và PT toán 7: T1 | Vũ Hữu Bình | 03/04/2026 | 10 |
| 67 | Nguyễn Việt Thành | 7 D | TTT-00382 | Toán tuổi thơ: Số 206 | Nguyễn Ngọc Hân | 03/04/2026 | 10 |
| 68 | Nguyễn Xuân Tùng | 9 B | SDD-00595 | Hướng dẫn cách ứng xử văn minh tham gia giao thông cho HS | Lê Thị Kim Dung | 10/04/2026 | 3 |
| 69 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00095 | Bài giảng sinh học 8 | Trần Hồng Hải | 26/12/2025 | 108 |
| 70 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00309 | BT vật lý 7 | Nguyễn Đức Thâm | 30/12/2025 | 104 |
| 71 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | GKM8-00040 | KHTN 8: KNTT | Vũ Văn Hùng | 26/02/2026 | 46 |
| 72 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00930 | BT KHTN 7 | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 31 |
| 73 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00893 | BT Khoa Học Tự Nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 31 |
| 74 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00952 | BT KH tự nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 31 |
| 75 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00963 | BT KH tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 31 |
| 76 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00069 | Khoa Học Tự Nhiên 6 - SGV | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 31 |
| 77 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00016 | Khoa Học Tự Nhiên 7 - SGV | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 31 |
| 78 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00023 | Khoa Học Tự Nhiên 8 - SGV | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 31 |
| 79 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00040 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - SGV | Vũ Văn Hùng | 13/03/2026 | 31 |
| 80 | Phạm Hồng Anh | 9 B | TKXH-00045 | Cẩm nang ngữ văn 9 | Nguyễn Xuân Lạc | 10/04/2026 | 3 |
| 81 | Phạm Hữu Xuân Bắc | 8 A | SDD-00337 | HCT: vị thượng khách... | trần Đương | 06/04/2026 | 7 |
| 82 | Pham Khắc Bảo | 8 A | SDD-00324 | 1080 câu đố vui | Thanh Hương | 06/04/2026 | 7 |
| 83 | Phạm Minh Quân | 9 B | SDD-00590 | Cuộc chia li trên bến nhà Rồng | Sơn Tùng | 10/04/2026 | 3 |
| 84 | Phạm Ngọc Anh | 9 B | THTT-00022 | Toán học và tuổi trẻ: Số 468 | Trần Hữu Nam | 10/04/2026 | 3 |
| 85 | Phạm Thị Chang | Giáo viên Xã hội | GKM6-00182 | Văn 6/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 25/03/2026 | 19 |
| 86 | Phạm Thị Thu Hà | Giáo viên Xã hội | TKXH-00976 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương Lớp 6 | Lương Văn Việt, Nguyễn Thị Tiến | 04/12/2025 | 130 |
| 87 | Phạm Thị Thu Hà | Giáo viên Xã hội | TKXH-01078 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 7 | Lương Văn Việt | 04/12/2025 | 130 |
| 88 | Phạm Thị Thu Hà | Giáo viên Xã hội | TKXH-01081 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 8 | Lương Văn Việt | 04/12/2025 | 130 |
| 89 | Phạm Thị Thu Hà | Giáo viên Xã hội | TKXH-01085 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 9 | Lương Văn Việt | 04/12/2025 | 130 |
| 90 | Phạm Thị Trung Tâm | 9 B | SDD-00593 | Bác Hồ - Những câu chuyện và bài học dành cho thiếu niên, nhi đồng | Lê Văn Bằng | 10/04/2026 | 3 |
| 91 | Phan Đức Hải | 8 A | SDD-00600 | Sói xám và bảy chú Cừu | Triệu Phương Phương | 06/04/2026 | 7 |
| 92 | Tạ Đăng Khoa | 9 B | TTT-00124 | Toán tuổi thơ: Số 170 | Vũ Kim Thủy | 10/04/2026 | 3 |
| 93 | Tạ Thùy Dương | 9 B | SDD-00357 | BH - thời học trò thông minh | Chu Trọng Huyến | 10/04/2026 | 3 |
| 94 | Tạ Văn Thuật | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00066 | GD Thể Chất 7 - SGV | Nguyễn Duy Quyết | 20/01/2026 | 83 |
| 95 | Trần Đức Duy | 8 A | TKTN-00336 | Tuyển chọn 400 BT toán 8 | Phạm Văn Đức | 06/04/2026 | 7 |
| 96 | Trần Hoàng Gia | 9 B | TKXH-00786 | Học tốt địa 9 | Tăng Văn Dom | 10/04/2026 | 3 |
| 97 | Trần Mai Phương | 8 A | SDD-00588 | Kể chuyện lịch sử VN thời Lý | Phạm Trường Khang | 09/02/2026 | 63 |
| 98 | Trần Thu Hà | 8 A | TKTN-00594 | Các dạng... toán 8: T2 | Tôn Thân | 06/04/2026 | 7 |
| 99 | Trần Tiến Anh | 8 A | TKTN-00013 | Những bài toán cơ bản và NC 8: T1 | Lê Thị Hương | 06/04/2026 | 7 |
| 100 | Trịnh Thị Ngân | | GKM9-00011 | KHTN 9: Kết nối tri thức | Vũ Văn Hùng | 19/01/2026 | 84 |
| 101 | Trịnh Thị Ngân | | VTNM-00083 | Khoa Học Tự Nhiên 9 - SGV | Vũ Văn Hùng | 19/01/2026 | 84 |
| 102 | Trương Bội Hân | 8 A | TKTN-00800 | Tự luyện Violympic Toán 8/2 | Nguyễn Hải Châu | 06/04/2026 | 7 |
| 103 | Vũ Quốc Việt | 9 B | VLTT-00064 | Vật lý & tuổi trẻ: Số 195 | Phan Văn Thiều | 10/04/2026 | 3 |
| 104 | Vũ Thị Thắm | | TKTN-00988 | BT Toán 7/2 | Nguyên Huy Đoan | 09/04/2026 | 4 |
| 105 | Vũ Thị Thắm | | GKM7-00020 | Toán 7/2: KNTT | Hà Huy Khoái | 09/04/2026 | 4 |
| 106 | Vũ Thị Thắm | | GKM7-00057 | LSĐL 7: KNTT | Vũ Minh Giang | 09/04/2026 | 4 |
| 107 | Vũ Văn Anh | 8 A | VLTT-00024 | Vật lý & tuổi trẻ: Số 168 | Phan Văn Thiều | 06/04/2026 | 7 |
| 108 | Vũ Văn Trường | 9 B | TKTN-00722 | ÔT môn toán 9 | Bùi Văn Tuyên | 10/04/2026 | 3 |