| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Đào Thị Hải Ly | | TKXH-01079 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 7 | Lương Văn Việt | 27/08/2026 | 11 |
| 2 | Đào Thị Hải Ly | | TKXH-01080 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 8 | Lương Văn Việt | 27/08/2026 | 11 |
| 3 | Đào Thị Hải Ly | | GKM6-00054 | Văn 6/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 11 |
| 4 | Đào Thị Hải Ly | | GKM7-00100 | Văn 7/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 11 |
| 5 | Đào Thị Hải Ly | | VXHM-00079 | Ngữ Văn 6/2 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 11 |
| 6 | Đào Thị Hải Ly | | VXHM-00100 | Ngữ Văn 7/2 - SGV | Bùi Mạnh Hùng | 27/08/2026 | 11 |
| 7 | Đào Thị Hải Ly | | GKM7-00099 | Văn 7/1: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 0 |
| 8 | Hà Thị Ngọc Anh | Giáo viên Xã hội | GKM9-00027 | HĐ Trải Nghiệm 9: Kết nối tri thức | Lưu Thu Thủy | 27/08/2026 | 11 |
| 9 | Hà Thị Ngọc Anh | Giáo viên Xã hội | VXH-00691 | Âm Nhạc 8 - SGV | Hoàng Long | 27/08/2026 | 11 |
| 10 | Hà Thị Ngọc Anh | Giáo viên Xã hội | VXH-00636 | Âm Nhạc 6 - SGV | Hoàng Long | 27/08/2026 | 11 |
| 11 | Hà Thị Ngọc Anh | Giáo viên Xã hội | SGK8-00297 | Âm Nhạc 8 | Hoàng Long | 27/08/2026 | 11 |
| 12 | Hà Thị Ngọc Anh | Giáo viên Xã hội | SGK6-00284 | Âm Nhạc 6 | Hoàng Long | 27/08/2026 | 11 |
| 13 | Hà Thị Ngọc Anh | Giáo viên Xã hội | SGK7-00300 | Âm Nhạc 7: | Hoàng Long | 27/08/2026 | 11 |
| 14 | Hà Thị Ngọc Anh | Giáo viên Xã hội | SGK7-00062 | Lịch sử 7 | Phan Ngọc Liên | 27/08/2026 | 11 |
| 15 | Hoàng Lê Thùy Dương | 8 A | SDD-00373 | HCM - nhà báo cách mạng | Cao Ngọc Thắng | 06/04/2026 | 154 |
| 16 | Lâm Thị Mai | | SDD-00575 | Kể chuyện trí thông minh | Nguyễn Phương Bảo An | 27/08/2026 | 11 |
| 17 | Lâm Thị Mai | | SDD-00506 | Tuệ Tĩnh - danh y thời Trần | Trần Tích Thành | 27/08/2026 | 11 |
| 18 | Lâm Thị Mai | | SDD-00191 | Truyện cổ tích Anh | Trần Bích Thoa | 27/08/2026 | 11 |
| 19 | Lê Trang Nhung | Giáo viên Xã hội | TKXH-01097 | HD ôn thi vào lớp 10 THPTnăm học 2026-2027: môn TA | Vũ Thị Quyên | 20/04/2026 | 140 |
| 20 | Ngô Thành Đạt | 8 A | TTT-00312 | Toán tuổi thơ: Số 196 | Nguyễn Ngọc Hân | 06/04/2026 | 154 |
| 21 | Ngô Thị Làn | Giáo viên Xã hội | TKXH-01094 | HD ôn thi vào lớp 10 THPTnăm học 2026-2027: môn Văn | Nguyễn Thị Mai Ly | 20/04/2026 | 140 |
| 22 | Ngô Thị Làn | Giáo viên Xã hội | GKM9-00047 | GDCD 9: Kết nối tri thức | Nguyễn Thị Toan | 07/01/2026 | 243 |
| 23 | Nguyễn Anh Đức | 8 A | SDD-00428 | HCM với ngành GD | Nguyễn Vũ | 06/04/2026 | 154 |
| 24 | Nguyễn Anh Dũng | 8 A | TKTN-00293 | Luyện giải và ÔT toán 8: T1 | Vũ Dương Thụy | 06/04/2026 | 154 |
| 25 | Nguyễn Đức Thịnh | Giáo viên Tự nhiên | KCXH-00261 | Lịch sử huyện Ninh Giang | Vũ Dương Sinh | 27/08/2026 | 11 |
| 26 | Nguyễn Đức Thịnh | Giáo viên Tự nhiên | TKXH-00697 | Những kĩ năng mềm thiết yếu... 9 | Phan Kiên | 27/08/2026 | 11 |
| 27 | Nguyễn Đức Thịnh | Giáo viên Tự nhiên | TKXH-00696 | Những kĩ năng mềm thiết yếu... 8 | Phan Kiên | 27/08/2026 | 11 |
| 28 | Nguyễn Đức Thịnh | Giáo viên Tự nhiên | TKXH-00695 | Những kĩ năng mềm thiết yếu... 7 | Phan Kiên | 27/08/2026 | 11 |
| 29 | Nguyễn Đức Thịnh | Giáo viên Tự nhiên | TKXH-00694 | Những kĩ năng mềm thiết yếu... 6 | Phan Kiên | 27/08/2026 | 11 |
| 30 | Nguyễn Đức Thịnh | Giáo viên Tự nhiên | SGK7-00277 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 27/08/2026 | 11 |
| 31 | Nguyễn Đức Thịnh | Giáo viên Tự nhiên | GKM9-00003 | Toán 9/1: Kết nối tri thức | Hà Huy Khoái | 27/08/2026 | 11 |
| 32 | Nguyễn Đức Thịnh | Giáo viên Tự nhiên | KCTN-00673 | Các văn bản chỉ đạo GD Trung học năm học 2025-2026 | Phạm Thị Thu Hà | 27/08/2026 | 11 |
| 33 | Nguyễn Đức Viết | | SGK6-00311 | GDCD 6 | Nguyễn Thị Toan | 27/08/2026 | 11 |
| 34 | Nguyễn Hải Đăng | 8 A | TTT-00387 | Toán tuổi thơ: Số 206 | Nguyễn Ngọc Hân | 06/04/2026 | 154 |
| 35 | Nguyễn Hiển Minh | 7 D | TKTN-00644 | Ôn KTLKN: Sinh 7 | Lê Hoàng Ninh | 14/05/2026 | 116 |
| 36 | Nguyễn Hoàng Anh | 8 A | TKTN-00027 | Toán NC đ.số 8 | Vũ Hữu Bình | 06/04/2026 | 154 |
| 37 | Nguyễn Khánh Duy | 8 A | TKTN-00418 | Các dạng... toán 8: T1 | Tôn Thân | 06/04/2026 | 154 |
| 38 | Nguyễn Mạnh Cường | 9 B | THTT-00027 | Toán học và tuổi trẻ: Số 469 | Trần Hữu Nam | 10/04/2026 | 150 |
| 39 | Nguyễn Mạnh Cường | 9 B | TKTN-00351 | BTCB và NC vật lý 9: P2 | Lê Văn Thông | 08/05/2026 | 122 |
| 40 | Nguyễn Ngọc Hà | 8 A | TKTN-00432 | Toán BDHS 8: Hình | Vũ Hữu Bình | 06/04/2026 | 154 |
| 41 | Nguyễn Ngọc Hân | 8 A | TKXH-00061 | BT lịch sử 8 | Đoàn Công Tương | 06/04/2026 | 154 |
| 42 | Nguyễn Ngọc Hân | 8 A | TKXH-00514 | CH và BTTN sử 8 | Tạ Thị Thúy Anh | 06/04/2026 | 154 |
| 43 | Nguyễn Ngọc Hân | 8 A | TTT-00200 | Toán tuổi thơ: Số 179 | Vũ Kim Thủy | 06/04/2026 | 154 |
| 44 | Nguyễn Thanh Hải | 8 A | VLTT-00027 | Vật lý & tuổi trẻ: Số 170 | Phan Văn Thiều | 06/04/2026 | 154 |
| 45 | Nguyễn Thị Cúc | | GKM8-00106 | VĂN 8/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 10 |
| 46 | Nguyễn Thị Cúc | | GKM8-00056 | VĂN 8/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 10 |
| 47 | Nguyễn Thị Cúc | | GKM8-00055 | VĂN 8/1: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 10 |
| 48 | Nguyễn Thị Cúc | | GKM7-00054 | LSĐL 7: KNTT | Vũ Minh Giang | 28/08/2026 | 10 |
| 49 | Nguyễn Thị Cúc | | GKM7-00103 | Văn 7/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 10 |
| 50 | Nguyễn Thị Cúc | | GKM7-00102 | Văn 7/1: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 28/08/2026 | 10 |
| 51 | Nguyễn Thị Là | Giáo viên Tổ 4+5 | GKM8-00085 | KHTN 8: KNTT | Vũ Văn Hùng | 19/01/2026 | 231 |
| 52 | Nguyễn Thị Là | Giáo viên Tổ 4+5 | SDD-00622 | Tuyển tập truyện cổ tích thế giới | Nguyễn Châu Nguyên | 04/12/2025 | 277 |
| 53 | Nguyễn Thị Là | Giáo viên Tổ 4+5 | SDD-00623 | Tuyển tập truyện cổ tích Viết Nam | Hà Minh | 04/12/2025 | 277 |
| 54 | Nguyễn Thị Phương | Giáo viên Tự nhiên | GKM9-00001 | Toán 9/1: Kết nối tri thức | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 10 |
| 55 | Nguyễn Thị Phương | Giáo viên Tự nhiên | GKM9-00006 | Toán 9/2: Kết nối tri thức | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 10 |
| 56 | Nguyễn Thị Phương | Giáo viên Tự nhiên | GKM7-00019 | Toán 7/2: KNTT | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 10 |
| 57 | Nguyễn Thị Phương | Giáo viên Tự nhiên | GKM7-00029 | Toán 7/1: KNTT | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 10 |
| 58 | Nguyễn Thị Phương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00955 | BT Toán 9/1 | Cung Thế Anh | 28/08/2026 | 10 |
| 59 | Nguyễn Thị Phương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00958 | BT Toán 9/2 | Cung Thế Anh | 28/08/2026 | 10 |
| 60 | Nguyễn Thị Phương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00983 | BT Toán 7/1 | Nguyên Huy Đoan | 28/08/2026 | 10 |
| 61 | Nguyễn Thị Phương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00987 | BT Toán 7/2 | Nguyên Huy Đoan | 28/08/2026 | 10 |
| 62 | Nguyễn Thị Phương | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00039 | Toán 9 - SGV | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 10 |
| 63 | Nguyễn Thị Phương | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00087 | Toán 7 - SGV | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 10 |
| 64 | Nguyễn Thị Phương | Giáo viên Tự nhiên | GKM9-00024 | HĐ Trải Nghiệm 9: Kết nối tri thức | Lưu Thu Thủy | 28/08/2026 | 10 |
| 65 | Nguyễn Thị Phương | Giáo viên Tự nhiên | KCTN-00675 | Các văn bản chỉ đạo GD Trung học năm học 2025-2026 | Phạm Thị Thu Hà | 28/08/2026 | 10 |
| 66 | Nguyễn Thị Phương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-01007 | HD ôn thi vào lớp 10 THPTnăm học 2026-2027: môn Toán | Nguyễn Thị Thu Hằng | 28/08/2026 | 10 |
| 67 | Nguyễn Thị Thu | | GKM6-00048 | HĐTrải nghiệm 6: KNTT | Lưu Thu Thủy | 07/09/2026 | 0 |
| 68 | Nguyễn Thị Thu | | GKM6-00111 | Toán 6/1: KNTT | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 0 |
| 69 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | Giáo viên Xã hội | TKXH-01095 | HD ôn thi vào lớp 10 THPTnăm học 2026-2027: môn Văn | Nguyễn Thị Mai Ly | 20/04/2026 | 140 |
| 70 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | Giáo viên Xã hội | GKM6-00022 | Lịch Sử và Địa lý 6/1: KNTT | Vũ Minh Giang | 25/05/2026 | 105 |
| 71 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | Giáo viên Xã hội | GKM6-00061 | Lịch Sử và Địa lý 6/1: KNTT | Vũ Minh Giang | 25/05/2026 | 105 |
| 72 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | Giáo viên Xã hội | GKM6-00130 | Lịch Sử và Địa lý 6/1: KNTT | Vũ Minh Giang | 25/05/2026 | 105 |
| 73 | Nguyễn Thị Tuyết Mai | Giáo viên Xã hội | GKM6-00131 | Lịch Sử và Địa lý 6/1: KNTT | Vũ Minh Giang | 25/05/2026 | 105 |
| 74 | Nguyễn Thùy Dương | 8 A | SDD-00400 | Tìm hiểu hệ sinh vật ở bãi biển | Nguyễn Văn Khang | 06/04/2026 | 154 |
| 75 | Nguyễn Tùng Anh | 8 A | SDD-00155 | Những mẩu chuyện âm nhạc | Hoàng Lân | 06/04/2026 | 154 |
| 76 | Nguyễn Văn Thắng | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00312 | Toán 8/1 | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 10 |
| 77 | Nguyễn Văn Thắng | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00267 | Toán 8/2 | Hà Huy Khái | 28/08/2026 | 10 |
| 78 | Nguyễn Văn Thắng | Giáo viên Tự nhiên | VTN-00696 | Toán 8 - SGV | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 10 |
| 79 | Nguyễn Văn Thắng | Giáo viên Tự nhiên | GKM9-00002 | Toán 9/1: Kết nối tri thức | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 10 |
| 80 | Nguyễn Văn Thắng | Giáo viên Tự nhiên | GKM9-00007 | Toán 9/2: Kết nối tri thức | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 10 |
| 81 | Nguyễn Văn Thắng | Giáo viên Tự nhiên | GKM9-00026 | HĐ Trải Nghiệm 9: Kết nối tri thức | Lưu Thu Thủy | 28/08/2026 | 10 |
| 82 | Nguyễn Văn Thắng | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00939 | BT Toán 8/1 | Cung Thế Anh | 28/08/2026 | 10 |
| 83 | Nguyễn Văn Thắng | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00940 | BT Toán 8/2 | Cung Thế Anh | 28/08/2026 | 10 |
| 84 | Nguyễn Văn Thắng | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-01005 | HD ôn thi vào lớp 10 THPTnăm học 2026-2027: môn Toán | Nguyễn Thị Thu Hằng | 28/08/2026 | 10 |
| 85 | Nguyễn Văn Thắng | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00038 | Toán 9 - SGV | Hà Huy Khoái | 28/08/2026 | 10 |
| 86 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00069 | Khoa Học Tự Nhiên 6 - SGV | Vũ Văn Hùng | 27/08/2026 | 11 |
| 87 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00016 | Khoa Học Tự Nhiên 7 - SGV | Vũ Văn Hùng | 27/08/2026 | 11 |
| 88 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00023 | Khoa Học Tự Nhiên 8 - SGV | Vũ Văn Hùng | 27/08/2026 | 11 |
| 89 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00101 | Sổ tay sinh 8 | Lê Nguyên Ngọc | 27/08/2026 | 11 |
| 90 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00096 | Tư liệu sinh học 8 | Nguyễn Quang Vinh | 27/08/2026 | 11 |
| 91 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00963 | BT KH tự nhiên 9 | Vũ Văn Hùng | 27/08/2026 | 11 |
| 92 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00893 | BT Khoa Học Tự Nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 27/08/2026 | 11 |
| 93 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00930 | BT KHTN 7 | Vũ Văn Hùng | 27/08/2026 | 11 |
| 94 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00309 | BT vật lý 7 | Nguyễn Đức Thâm | 27/08/2026 | 11 |
| 95 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | TKTN-00095 | Bài giảng sinh học 8 | Trần Hồng Hải | 27/08/2026 | 11 |
| 96 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | GKM6-00049 | HĐTrải nghiệm 6: KNTT | Lưu Thu Thủy | 27/08/2026 | 11 |
| 97 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | GKM6-00046 | HĐTrải nghiệm 6: KNTT | Lưu Thu Thủy | 27/08/2026 | 11 |
| 98 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | GKM6-00169 | KHTN 6: KNTT | Vũ Văn Hùng | 27/08/2026 | 11 |
| 99 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | GKM8-00029 | HĐTNHN 8: KNTT | Lưu Thu Thủy | 27/08/2026 | 11 |
| 100 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | GKM8-00040 | KHTN 8: KNTT | Vũ Văn Hùng | 27/08/2026 | 11 |
| 101 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | VTN-00689 | Khoa Học Tự Nhiên 8 - SGV | Vũ Văn Hùng | 27/08/2026 | 11 |
| 102 | Nguyễn.T.Thuỳ Dương | Giáo viên Tự nhiên | GKM7-00086 | KHTN 7: KNTT | Vũ Văn Hùng | 27/08/2026 | 11 |
| 103 | Phạm Hữu Xuân Bắc | 8 A | SDD-00337 | HCT: vị thượng khách... | trần Đương | 06/04/2026 | 154 |
| 104 | Pham Khắc Bảo | 8 A | SDD-00324 | 1080 câu đố vui | Thanh Hương | 06/04/2026 | 154 |
| 105 | Phạm Thị Chang | Giáo viên Xã hội | GKM6-00182 | Văn 6/2: KNTT | Bùi Mạnh Hùng | 25/03/2026 | 166 |
| 106 | Phạm Thị Thu Hà | Giáo viên Xã hội | TKXH-00976 | Tài liệu giáo dục địa phương tỉnh Hải Dương Lớp 6 | Lương Văn Việt, Nguyễn Thị Tiến | 04/12/2025 | 277 |
| 107 | Phạm Thị Thu Hà | Giáo viên Xã hội | TKXH-01078 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 7 | Lương Văn Việt | 04/12/2025 | 277 |
| 108 | Phạm Thị Thu Hà | Giáo viên Xã hội | TKXH-01081 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 8 | Lương Văn Việt | 04/12/2025 | 277 |
| 109 | Phạm Thị Thu Hà | Giáo viên Xã hội | TKXH-01085 | Tài liệu GD địa phương tỉnh HD: Lớp 9 | Lương Văn Việt | 04/12/2025 | 277 |
| 110 | Phan Đức Hải | 8 A | SDD-00600 | Sói xám và bảy chú Cừu | Triệu Phương Phương | 06/04/2026 | 154 |
| 111 | Tạ Văn Thuật | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00010 | GD Thể Chất 6 - SGV | Hồ Đắc Sơn | 27/08/2026 | 11 |
| 112 | Tạ Văn Thuật | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00026 | GD Thể Chất 8 - SGV | Nguyễn Duy Quyết | 27/08/2026 | 11 |
| 113 | Tạ Văn Thuật | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00041 | GD Thể Chất 9 - SGV | Nguyễn Duy Quyết | 27/08/2026 | 11 |
| 114 | Tạ Văn Thuật | Giáo viên Tự nhiên | VTNM-00066 | GD Thể Chất 7 - SGV | Nguyễn Duy Quyết | 27/08/2026 | 11 |
| 115 | Tạ Văn Thuật | Giáo viên Tự nhiên | VTN-00657 | GD Thể Chất 6 - SGV | Hồ Đắc Sơn | 27/08/2026 | 11 |
| 116 | Tạ Văn Thuật | Giáo viên Tự nhiên | SGK6-00273 | GD Thể Chất 6 | Hồ Đắc Sơn | 27/08/2026 | 11 |
| 117 | Tạ Văn Thuật | Giáo viên Tự nhiên | SGK8-00279 | GD thể chất 8 | Nguyễn Duy Quyết | 27/08/2026 | 11 |
| 118 | Trần Đức Duy | 8 A | TKTN-00336 | Tuyển chọn 400 BT toán 8 | Phạm Văn Đức | 06/04/2026 | 154 |
| 119 | Trần Mai Phương | 8 A | SDD-00588 | Kể chuyện lịch sử VN thời Lý | Phạm Trường Khang | 09/02/2026 | 210 |
| 120 | Trần Thu Hà | 8 A | TKTN-00594 | Các dạng... toán 8: T2 | Tôn Thân | 06/04/2026 | 154 |
| 121 | Trần Tiến Anh | 8 A | TKTN-00013 | Những bài toán cơ bản và NC 8: T1 | Lê Thị Hương | 06/04/2026 | 154 |
| 122 | Trịnh Thị Ngân | | TKTN-00696 | Các dạng toán và PP giải hóa 9 | Lê Thanh Xuân | 25/05/2026 | 105 |
| 123 | Trương Bội Hân | 8 A | TKTN-00800 | Tự luyện Violympic Toán 8/2 | Nguyễn Hải Châu | 06/04/2026 | 154 |
| 124 | Vũ Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | KCXH-00269 | Cẩm nang sử dụng các thì TA | Việt Hoành | 27/08/2026 | 11 |
| 125 | Vũ Thị Hà | Giáo viên Tổ 4+5 | KCXH-00288 | Từ điển Tiếng Việt | VIET VAN BOOK | 27/08/2026 | 11 |
| 126 | Vũ Thị Thắm | | TKTN-01006 | HD ôn thi vào lớp 10 THPTnăm học 2026-2027: môn Toán | Nguyễn Thị Thu Hằng | 20/04/2026 | 140 |
| 127 | Vũ Thị Thắm | | TKTN-00988 | BT Toán 7/2 | Nguyên Huy Đoan | 09/04/2026 | 151 |
| 128 | Vũ Thị Thắm | | GKM7-00020 | Toán 7/2: KNTT | Hà Huy Khoái | 09/04/2026 | 151 |
| 129 | Vũ Thị Thắm | | GKM7-00057 | LSĐL 7: KNTT | Vũ Minh Giang | 09/04/2026 | 151 |
| 130 | Vũ Thị Thắm | | GKM8-00031 | Tin học 8: KNTT | Nguyễn Chí Công | 07/09/2026 | 0 |
| 131 | Vũ Văn Anh | 8 A | VLTT-00024 | Vật lý & tuổi trẻ: Số 168 | Phan Văn Thiều | 06/04/2026 | 154 |